fur farming

/'fə:'fɑ:miɳ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nuôi thú lấy lông: "fur farming" hoạt động chăn nuôi mục đích chính lấy lông (bộ lông) từ động vật để sử dụng trong ngành công nghiệp thời trang hoặc sản xuất hàng hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Fur farming is a controversial industry in many countries. (Nuôi thú lấy lông một ngành công nghiệp gây tranh cãinhiều quốc gia.)
    • The government introduced new regulations for fur farming. (Chính phủ đã đưa ra các quy định mới cho việc nuôi thú lấy lông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the ethics of fur farming": vấn đề đạo đức của việc nuôi thú lấy lông.

    • The debate often focuses on the ethics of fur farming. (Cuộc tranh luận thường tập trung vào vấn đề đạo đức của việc nuôi thú lấy lông.)
  • "to ban fur farming": cấm hoạt động nuôi thú lấy lông.

    • Several European nations have voted to ban fur farming. (Một số quốc gia châu Âu đã bỏ phiếu cấm hoạt động nuôi thú lấy lông.)
Biến thể từ gần giống
  • Fur farm (n): trang trại nuôi thú lấy lông.

    • The mink were raised on a large fur farm. (Những con chồn được nuôi tại một trang trại nuôi thú lấy lông quy mô lớn.)
  • Fur trade (n): ngành buôn bán lông thú.

    • The fur trade was historically very important. (Ngành buôn bán lông thú từng rất quan trọng trong lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Pelt farming: nuôi thú lấy da lông (da còn lông).
  • Animal farming for fur: chăn nuôi động vật để lấy lông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ "fur farming")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "fur farming")

danh từ
  1. sự nuôi thú lấy lông